栽蒔

zāi shítài thì

Hán Việt: tài thì · Pinyin: zāi shí

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.栽种,移植。

Cấu tạo: 栽 (tài) + 蒔 (thì)

Từ liên quan

Gần nghĩa

栽倒 · 栽培 · 栽子 · 栽植 · 栽樹 · 栽種 · 栽秧 · 栽絨