桀桀
kiệt kiệt
Hán Việt: kiệt kiệt · Pinyin: jié jié
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 茂盛的樣子。《詩經.齊風.甫田》:「無田甫田,維莠桀桀。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 草盛而高貌。
- Tân Hoa Tự Điển 1.草盛而高貌。
Eng
- Cihui 桀桀 jiéjié f.e. <trad.> grow vigorously (of grass/etc.)