桀2. Tổng quan áng cỏ cây tươi tốt rậm rạp. Cũng nói Kiết kiết 戛戛— Một âm khác là Kiệt. Cấu tạo: 桀 (kiệt) + 2 + .Cấu tạo桀 + 2 + . Nghĩa ViệtCihui áng cỏ cây tươi tốt rậm rạp. Cũng nói Kiết kiết 戛戛— Một âm khác là Kiệt.