桁1.

Tổng quan

Cái gông, cái cùm, để khoá cổ hoặc chân tội nhân — Cây cầu nổi. Như chữ Hàng 斻 — Các âm khác là Hãng, Hành. Xem các âm này

Cấu tạo: 桁 (hành) + 1 + .

Nghĩa

other

  • Nguồn khác ái gông, cái cùm, để khoá cổ hoặc chân tội nhân — Cây cầu nổi. Như chữ Hàng 斻 — Các âm khác là Hãng, Hành. Xem các âm này