桂阙 quế khuyết Hán Việt: quế khuyết Tổng quan Cấu tạo: 桂 (quế) + 阙 (khuyết)Hán Việtquế khuyếtCấu tạo桂 + 阙 · quế + khuyết nghĩa thành phần: quế + khuyết