桃棓 táo bàng Pinyin: táo bàng Tổng quan Cấu tạo: 桃 (đào) + 棓Pinyintáo bàngCấu tạo桃 + 棓 Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 桃木作的杖◇用以驱鬼邪。Tân Hoa Tự Điển 1.桃木作的杖◇用以驱鬼邪。