桅2.

Tổng quan

ái cột buồm của thuyền buồm. Cũng dọc Nguy.

Cấu tạo: (ngôi) + 2 + .

Nghĩa

Việt

  • Cihui ái cột buồm của thuyền buồm. Cũng dọc Nguy.