桉油 ān yóu · án du Hán Việt: án du · Pinyin: ān yóu Tổng quan dầu khuynh diệp Cấu tạo: 桉 (án) + 油 (du)Pinyinān yóuHán Việtán duCấu tạo桉 + 油 · án + du nghĩa thành phần: án + du Nghĩa ViệtCihui dầu khuynh diệp