桉醇 án thuần Hán Việt: án thuần Tổng quan Cấu tạo: 桉 (án) + 醇 (thuần)Hán Việtán thuầnCấu tạo桉 + 醇 · án + thuần nghĩa thành phần: án + thuần Nghĩa EngCihui eudesmol