桎拲 zhì gǒng Pinyin: zhì gǒng Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.谓刑具。拲,两手被铐。 Cấu tạo: 桎 (chất) + 拲Pinyinzhì gǒngCấu tạo桎 + 拲 Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.谓刑具。拲,两手被铐。 Từ liên quan Gần nghĩa桎梏 · 桎1. · 桎2. · 拲梏 · 桎槛 · 桎檻 · 桎节 · 桎辖