桎節 chất tiết Hán Việt: chất tiết Tổng quan Cấu tạo: 桎 (chất) + 節 (tiết)Hán Việtchất tiếtCấu tạo桎 + 節 · chất + tiết nghĩa thành phần: chất + tiết Nghĩa EngCihui 桎節 zhìjié n. complications