桎轄

zhì xiá chất hạt

Hán Việt: chất hạt · Pinyin: zhì xiá

Tổng quan

Cấu tạo: (chất) + (hạt)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.车辖。辖,同"辖"。桎辖能制轮,使之不脱,因用以比喻执政大臣,关键人物。