桐棺

tóng guān đồng quan

Hán Việt: đồng quan · Pinyin: tóng guān

Tổng quan

Cấu tạo: (đồng) + (quan)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 桐木做的棺材。因其质地朴素,故表示薄葬。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.桐木做的棺材。因其质地朴素,故表示薄葬。

Eng

  • Cihui 桐棺 tóngguān n. coffin made of paulownia wood