桑枌 sāng fén · tang phần Hán Việt: tang phần · Pinyin: sāng fén Tổng quan Cấu tạo: 桑 (tang) + 枌 (phần)Pinyinsāng fénHán Việttang phầnCấu tạo桑 + 枌 · tang + phần nghĩa thành phần: tang + phần Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 桑梓﹑枌榆之省略。指乡里。Tân Hoa Tự Điển 1.桑梓﹑枌榆之省略。指乡里。