桑滄 sāng cāng · tang thương Hán Việt: tang thương · Pinyin: sāng cāng Tổng quan Cấu tạo: 桑 (tang) + 滄 (thương)Pinyinsāng cāngHán Việttang thươngCấu tạo桑 + 滄 · tang + thương nghĩa thành phần: tang + thương Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển "桑田沧海"的略语。Tân Hoa Tự Điển 1."桑田沧海"的略语。