桑薩風 tang tát phong Hán Việt: tang tát phong Tổng quan Cấu tạo: 桑 (tang) + 薩 (tát) + 風 (phong)Hán Việttang tát phongCấu tạo桑 + 薩 + 風 · tang + tát + phong nghĩa thành phần: tang + tát + phong Nghĩa EngCihui sansar