桑闔

sāng hé tang hạp

Hán Việt: tang hạp · Pinyin: sāng hé

Tổng quan

Cấu tạo: (tang) + (hạp)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 尺蠖的别名。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.尺蠖的别名。