桓桓

huán huán hoàn hoàn

Hán Việt: hoàn hoàn · Pinyin: huán huán

Tổng quan

mạnh mẽ | quyền lực

Cấu tạo: (hoàn) + (hoàn)

Nghĩa

Việt

  • Cihui mạnh mẽ | quyền lực

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 威武勇猛的樣子。《詩經.魯頌.泮水》:「桓桓于征,狄彼東南。」《文選.王粲.從軍詩五首之二》:「我君順時發,桓桓東南征。」

Eng

  • CC-CEDICT mighty|powerful
  • Cihui mighty; powerful