桓缪 hoàn mâu Hán Việt: hoàn mâu Tổng quan Cấu tạo: 桓 (hoàn) + 缪 (mâu)Hán Việthoàn mâuCấu tạo桓 + 缪 · hoàn + mâu nghĩa thành phần: hoàn + mâu