楨子 zhēn zi · trinh tử Hán Việt: trinh tử · Pinyin: zhēn zi Tổng quan Cấu tạo: 楨 (trinh) + 子 (tử)Pinyinzhēn ziHán Việttrinh tửCấu tạo楨 + 子 · trinh + tử nghĩa thành phần: trinh + tử Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 画幅。Tân Hoa Tự Điển 1.画幅。