楨幹

zhēn gàn trinh cán

Hán Việt: trinh cán · Pinyin: zhēn gàn

Tổng quan

nòng cốt: cốt cán

Cấu tạo: (trinh) + (cán)

Nghĩa

Việt

  • Cihui nòng cốt: cốt cán

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.见"桢干"。

Eng

  • Cihui 楨幹 hēngàn n. <wr.> core member; chief support; backbone (element)