檔位 dàng wèi · đương vị Hán Việt: đương vị · Pinyin: dàng wèi Tổng quan Cấu tạo: 檔 (đương) + 位 (vị)Pinyindàng wèiHán Việtđương vịCấu tạo檔 + 位 · đương + vị nghĩa thành phần: đương + vị Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 摊位;档次;级别:工资~。