档案学

dàng àn xuéđương án học

Hán Việt: đương án học · Pinyin: dàng àn xué

Tổng quan

ngành văn thư lưu trữ

新华 · Tân Hoa Đại lục

研究档案和档案工作规律的科学。主要研究档案的形成、发展以及档案管理、利用的规律和方法。包括档案学概论、档案管理学、文书学、档案保护技术学、中外档案事业史等分支学科。

Cấu tạo: 檔 (đương) + 案 (án) + 學 (học)

Nghĩa

Việt

  • Cihui khoa văn thư lưu trữ: ngành văn thư lưu trữ
  • Tần suất từ ngành văn thư lưu trữ

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 研究档案和档案工作规律的科学。主要研究档案的形成、发展以及档案管理、利用的规律和方法。包括档案学概论、档案管理学、文书学、档案保护技术学、中外档案事业史等分支学科。

Từ liên quan

Gần nghĩa

档案夹 · 档案室 · 档案盒 · 档案袋 · 档案馆 · 檔案學 · 档案 · 档案属性