榿木

qī mù

Pinyin: qī mù

Tổng quan

cây tống quán sủ

Cấu tạo: 榿 + (mộc)

Nghĩa

Việt

  • Cihui cây tống quán sủ

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 落叶大乔木,叶子长倒卵形,果穗椭圆形,木材质较软。

Eng

  • CC-CEDICT alder
  • Cihui 榿木 qīmù n. <bot.> alder M:²kē