橋言

qiáo yán kiều ngôn

Hán Việt: kiều ngôn · Pinyin: qiáo yán

Tổng quan

Cấu tạo: (kiều) + (ngôn)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 乖戾之言。桥,通"矫"。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.乖戾之言。桥,通"矫"。