橋飾 qiáo shì · kiều sức Hán Việt: kiều sức · Pinyin: qiáo shì Tổng quan Cấu tạo: 橋 (kiều) + 飾 (sức)Pinyinqiáo shìHán Việtkiều sứcCấu tạo橋 + 飾 · kiều + sức nghĩa thành phần: kiều + sức Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 矫正。Tân Hoa Tự Điển 1.矫正。