梁麗
lương lệ
Hán Việt: lương lệ · Pinyin: liáng lì
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 亦作"梁欐"; 房屋的栋梁。
- Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"梁欐"。 2.房屋的栋梁。
Eng
- Cihui 梁麗 liánglì n. 1. roof beams 2. small boat
Hán Việt: lương lệ · Pinyin: liáng lì