梁黨 liáng dǎng · lương đảng Hán Việt: lương đảng · Pinyin: liáng dǎng Tổng quan Cấu tạo: 梁 (lương) + 黨 (đảng)Pinyinliáng dǎngHán Việtlương đảngCấu tạo梁 + 黨 · lương + đảng nghĩa thành phần: lương + đảng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 鬼神名。Tân Hoa Tự Điển 1.鬼神名。