梁鄒

liáng zōu lương trâu

Hán Việt: lương trâu · Pinyin: liáng zōu

Tổng quan

Cấu tạo: (lương) + (trâu)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"梁驺"; 古代天子狩猎之地。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"梁驺"。 2.古代天子狩猎之地。