梁鄒 liáng zōu · lương trâu Hán Việt: lương trâu · Pinyin: liáng zōu Tổng quan Cấu tạo: 梁 (lương) + 鄒 (trâu)Pinyinliáng zōuHán Việtlương trâuCấu tạo梁 + 鄒 · lương + trâu nghĩa thành phần: lương + trâu