梁鴦 liáng yāng · lương ương Hán Việt: lương ương · Pinyin: liáng yāng Tổng quan Cấu tạo: 梁 (lương) + 鴦 (ương)Pinyinliáng yāngHán Việtlương ươngCấu tạo梁 + 鴦 · lương + ương nghĩa thành phần: lương + ương Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 周宣王时驯养鸟兽的能手。Tân Hoa Tự Điển 1.周宣王时驯养鸟兽的能手。