梁麗

liáng lì lương lệ

Hán Việt: lương lệ · Pinyin: liáng lì

Tổng quan

Cấu tạo: (lương) + (lệ)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 房屋的棟梁。《莊子.秋水》:「梁麗可以衝城,而不可以窒穴,言殊器也。」也作「梁欐」。

Eng

  • Cihui 梁麗 liánglì n. 1. roof beams 2. small boat