梅言 mai ngôn Hán Việt: mai ngôn Tổng quan Cấu tạo: 梅 (mai) + 言 (ngôn)Hán Việtmai ngônCấu tạo梅 + 言 · mai + ngôn nghĩa thành phần: mai + ngôn Nghĩa EngCihui 梅言 éiyán n. maxim