梏桎

gù zhìcốc chất

Hán Việt: cốc chất · Pinyin: gù zhì

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.即桎梏。束缚手足的刑具。

Cấu tạo: 梏 (cốc) + 桎 (chất)

Nghĩa

Việt

  • Biên soạn 梏桎 gùzhì n. shackles

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.即桎梏。束缚手足的刑具。

Eng

  • JMdict fetters
  • JMdict bonds
  • Cihui 梏桎 gùzhì n. shackles
  • Tần suất từ 梏桎 gùzhì n. shackles

ja

  • JMdict 梏桎(こくしつ)

Từ liên quan

Gần nghĩa

桎梏 · 桎1. · 桎2. · 桎拲 · 桎槛 · 桎檻 · 桎节 · 桎辖