梗奪

gěng duó ngạnh đoạt

Hán Việt: ngạnh đoạt · Pinyin: gěng duó

Tổng quan

Cấu tạo: (ngạnh) + (đoạt)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 犹阻断。谓因道路阻断而丧失来源。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.犹阻断。谓因道路阻断而丧失来源。