梬棗

yǐng zǎo

Pinyin: yǐng zǎo

Tổng quan

Cấu tạo: + (tảo)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 果木名。柿子的原始栽培种。也叫软枣。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.果木名。柿子的原始栽培种。也叫软枣。