梭編

toa biên

Hán Việt: toa biên

Tổng quan

tit you tat ăn miếng trả miếng, (Anh,Ân) ngựa nhỏ, đan ren, làm đăng ten đăng ten, ren

Cấu tạo: (toa) + (biên)

Nghĩa

Việt

  • Cihui tit you tat ăn miếng trả miếng, (Anh,Ân) ngựa nhỏ, đan ren, làm đăng ten đăng ten, ren