械頸 xiè jǐng · giới cảnh Hán Việt: giới cảnh · Pinyin: xiè jǐng Tổng quan Cấu tạo: 械 (giới) + 頸 (cảnh)Pinyinxiè jǐngHán Việtgiới cảnhCấu tạo械 + 頸 · giới + cảnh nghĩa thành phần: giới + cảnh