械頸

xiè jǐng giới cảnh

Hán Việt: giới cảnh · Pinyin: xiè jǐng

Tổng quan

Cấu tạo: (giới) + (cảnh)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 加械于颈。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.加械于颈。