梱闼 khổn thát Hán Việt: khổn thát Tổng quan Cấu tạo: 梱 (khổn) + 闼 (thát)Hán Việtkhổn thátCấu tạo梱 + 闼 · khổn + thát nghĩa thành phần: khổn + thát