梳栊

shū lóngsơ long

Hán Việt: sơ long · Pinyin: shū lóng

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.梳头。 2.同"梳拢"。 3.梳子。

Cấu tạo: 梳 (sơ) + 櫳 (long)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.梳头。 2.同"梳拢"。 3.梳子。

Từ liên quan

Gần nghĩa

梳头 · 梳妆 · 梳子 · 梳弄 · 梳拢 · 梳机 · 梳板 · 梳棉