梵學 phạm học Hán Việt: phạm học Tổng quan Cấu tạo: 梵 (phạm) + 學 (học)Hán Việtphạm họcCấu tạo梵 + 學 · phạm + học nghĩa thành phần: phạm + học Nghĩa EngCihui 梵學 ànxué n. Buddhism (as an area of learning)jaJMdict study of Sanskrit|study of Buddhism