梵树 phạm thụ Hán Việt: phạm thụ Tổng quan Cấu tạo: 梵 (phạm) + 树 (thụ)Hán Việtphạm thụCấu tạo梵 + 树 · phạm + thụ nghĩa thành phần: phạm + thụ