梵语的 phạm ngữ đích Hán Việt: phạm ngữ đích Tổng quan tiếng Phạn Cấu tạo: 梵 (phạm) + 語 (ngữ) + 的 (đích)Hán Việtphạm ngữ đíchTừ loạitínhCấu tạo梵 + 語 + 的 · phạm + ngữ + đích nghĩa thành phần: phạm + ngữ + đích Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 thuộc tiếng PhạnMainlandKaggle Zh-Vi Sanskrit Từ liên quan Gần nghĩa梵語 · 梵語雜名 · 梵语