梵阁 phạm các Hán Việt: phạm các Tổng quan phạm các (雜名)如云佛閣,因佛稱大婆羅門故也。☸ Cấu tạo: 梵 (phạm) + 阁 (các)Hán Việtphạm cácCấu tạo梵 + 阁 · phạm + các nghĩa thành phần: phạm + các Nghĩa ViệtCihui phạm các (雜名)如云佛閣,因佛稱大婆羅門故也。☸