检俭 kiểm kiệm Hán Việt: kiểm kiệm Tổng quan Cấu tạo: 检 (kiểm) + 俭 (kiệm)Hán Việtkiểm kiệmCấu tạo检 + 俭 · kiểm + kiệm nghĩa thành phần: kiểm + kiệm