检刻 kiểm khắc Hán Việt: kiểm khắc Tổng quan Cấu tạo: 检 (kiểm) + 刻 (khắc)Hán Việtkiểm khắcCấu tạo检 + 刻 · kiểm + khắc nghĩa thành phần: kiểm + khắc