检卷 kiểm quyển Hán Việt: kiểm quyển Tổng quan Cấu tạo: 检 (kiểm) + 卷 (quyển)Hán Việtkiểm quyểnCấu tạo检 + 卷 · kiểm + quyển nghĩa thành phần: kiểm + quyển