检敕 kiểm sắc Hán Việt: kiểm sắc Tổng quan Cấu tạo: 检 (kiểm) + 敕 (sắc)Hán Việtkiểm sắcCấu tạo检 + 敕 · kiểm + sắc nghĩa thành phần: kiểm + sắc