檢讎

jiǎn chóu kiểm thù

Hán Việt: kiểm thù · Pinyin: jiǎn chóu

Tổng quan

Cấu tạo: (kiểm) + (thù)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 整理﹑校订。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.整理﹑校订。